cognitive neuroscientist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà thần kinh học về nhận thức: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu các cơ sở thần kinh (của não bộ) đối với các hiện tượng tâm thần như suy nghĩ, trí nhớ, ngôn ngữ, sự chú ý và nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cognitive neuroscientist used an fMRI scanner to study brain activity during memory tasks. (Nhà thần kinh học về nhận thức đã sử dụng máy quét fMRI để nghiên cứu hoạt động não trong các nhiệm vụ ghi nhớ.)
- She is a leading cognitive neuroscientist interested in how the brain processes language. (Bà ấy là một nhà thần kinh học về nhận thức hàng đầu, quan tâm đến cách não xử lý ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, nghiên cứu y sinh và tâm lý học thực nghiệm.
- Một cognitive neuroscientist thường kết hợp các phương pháp từ tâm lý học nhận thức và khoa học thần kinh.
Biến thể và từ gần giống
Cognitive neuroscience (n): ngành khoa học thần kinh về nhận thức.
- He works in the field of cognitive neuroscience. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực khoa học thần kinh về nhận thức.)
Neuroscientist (n): nhà khoa học thần kinh (nghĩa rộng hơn, có thể không chuyên về nhận thức).
- The neuroscientist studies the nervous system. (Nhà khoa học thần kinh nghiên cứu hệ thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là nhà nghiên cứu khoa học thần kinh nhận thức.
Noun
- nhà thần kinh học về nhận thức.